Kho từ › hsk5-textbook-b26 › 池塘

池塘 /chítáng/

HSK5 hsk5-textbook-b26 HSK
đầm, ao
村口有一个小池塘。 · Cūn kǒu yǒu yí ge xiǎo chítáng.
→ Đầu làng có một cái đầm nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...