Kho từ › hsk6-textbook › 波浪

波浪 /bōlàng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
sóng, sóng nước
海面上的波浪一层接着一层。 · Hǎimiàn shàng de bōlàng yì céng jiēzhe yì céng.
→ Sóng trên mặt biển cứ lớp này nối tiếp lớp kia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...