Kho từ › hsk5-textbook-b26 › 淤泥

淤泥 /yūní/

HSK5 hsk5-textbook-b26 HSK
bùn đọng, bùn đáy
莲花长在淤泥里却很干净。 · Liánhuā zhǎng zài yūní lǐ què hěn gānjìng.
→ Hoa sen mọc trong bùn nhưng vẫn rất sạch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...