EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b26 › 淤泥
淤泥
/yūní/
HSK5
名
hsk5-textbook-b26
HSK
bùn đọng, bùn đáy
莲花长在淤泥里却很干净。 · Liánhuā zhǎng zài yūní lǐ què hěn gānjìng.
→ Hoa sen mọc trong bùn nhưng vẫn rất sạch.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
莲花
/liánhuā/
hoa sen (văn nhã, biểu tượng)
荷花
/héhuā/
hoa sen (đời thường, đồng nghĩa 莲花)
池塘
/chítáng/
đầm, ao
出淤泥而不染
/chū yūní ér bù rǎn/
ra khỏi bùn mà không nhuốm bùn — phẩm cách thanh khiết
象征
/xiàngzhēng/
tượng trưng (cho), biểu tượng
纯洁
/chúnjié/
thuần khiết, trong sạch
高雅
/gāoyǎ/
cao nhã, tao nhã
优雅
/yōuyǎ/
thanh nhã, ưu nhã
Có trong các bộ
📖
19. Mùa, thiên nhiên
HSK 5 · Chính thức
📖
21. Mùa, thiên nhiên
HSK 5 · Chính thức
📖
23. Mùa, thiên nhiên
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 26: 莲花和"莲花" (Hoa sen và "Hoa Sen")
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...