Kho từ › hsk5-textbook › 池子

池子 /chízi/

HSK5 hsk5-textbook HSK
cái ao, cái bể (chứa nước), hồ nhỏ
院子里有个小池子,里面养着几条金鱼。 · Yuànzi lǐ yǒu ge xiǎo chízi, lǐmiàn yǎngzhe jǐ tiáo jīnyú.
→ Trong sân có một cái bể nhỏ, bên trong nuôi mấy con cá vàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...