Kho từ › hsk6-textbook › 哇

/wā/

HSK6 hsk6-textbook HSK
oa, ồ (thán từ tỏ ý kinh ngạc, thán phục); tiếng khóc oa oa, tiếng nôn ọe
哇,这里的夜景太美了! · Wā, zhèlǐ de yèjǐng tài měi le!
→ Oa, cảnh đêm ở đây đẹp quá đi!

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...