Kho từ › hsk6-textbook › 嗯

/èn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
ừ, ờ, ừm (tiếng đáp tỏ ý đồng ý hoặc đang suy nghĩ; đọc giọng lên tỏ ý nghi vấn)
嗯,你说得有道理,我再考虑考虑。 · Èn, nǐ shuō de yǒu dàolǐ, wǒ zài kǎolǜ kǎolǜ.
→ Ừm, bạn nói cũng có lý, để tôi cân nhắc thêm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...