Kho từ › hsk3-textbook-b18 › 说明书

说明书 /shuōmíngshū/

HSK6 hsk3-textbook-b18 HSK
sách hướng dẫn, tờ HDSD
我先看说明书。 · Wǒ xiān kàn shuōmíngshū.
→ Tôi đọc sách hướng dẫn trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...