Kho từ › hsk6-textbook-b23 › 畅销书

畅销书 /chàngxiāo shū/

HSK6 hsk6-textbook-b23 HSK
sách bán chạy, bestseller
畅销书未必是经典,但经典一定是经历了时间考验的畅销书。 · Chàngxiāo shū wèibì shì jīngdiǎn, dàn jīngdiǎn yīdìng shì jīnglì le shíjiān kǎoyàn de chàngxiāo shū.
→ Sách bán chạy chưa chắc là kinh điển, nhưng kinh điển nhất định là sách bán chạy đã trải qua thử thách của thời gian.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...