| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
xung quanh, vùng lân cận, ngoại vi
这所学校周边的房租这几年涨得很快。
Giá thuê nhà quanh khu vực trường này mấy năm nay tăng rất nhanh. |
— | |
| 名 |
mặt bên, mặt nghiêng; khía cạnh, phương diện
这件事从一个侧面反映出他的性格。
Chuyện này phản ánh tính cách của anh ấy ở một khía cạnh nào đó. |
— | |
| 名 |
phương vị, phương hướng, vị trí
在森林里迷路时,可以通过太阳判断方位。
Khi lạc trong rừng, có thể dựa vào mặt trời để xác định phương hướng. |
— | |
| 名 |
dấu vết, tung tích
研究人员在山里发现了那只野生动物的踪迹。
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện dấu vết của con thú hoang đó ở trong núi. |
— | |
|
kề sát, sát cạnh
|
— | ||
| 名/动 |
bên, phía bên; nghiêng, ngả về
|
— | |
|
định vị, xác định vị trí
|
— | ||
| 名 |
hai bên, hai phía
|
— | |
| 动 |
hướng về, quay về phía; nhắm tới
|
— | |
| 名 |
trong và ngoài; trong ngoài, khoảng chừng
|
— | |
| 名 |
phía trước; tiền tuyến
|
— | |
| 名 |
khắp nơi, bốn phía
|
— | |
| 名 |
bên ngoài, phía ngoài; ngoại bộ
|
— | |
| 名 |
bên ngoài, phía ngoài
|
— | |
| 名 |
phương xa, nơi xa
|
— |
Đang tải...