Kho từ › hsk6-textbook › 方位

方位 /fāngwèi/

HSK6 hsk6-textbook HSK
phương vị, phương hướng, vị trí
在森林里迷路时,可以通过太阳判断方位。 · Zài sēnlín lǐ mílù shí, kěyǐ tōngguò tàiyáng pànduàn fāngwèi.
→ Khi lạc trong rừng, có thể dựa vào mặt trời để xác định phương hướng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...