Kho từ › hsk30 › 远方

远方 /yuǎnfāng/

HSK6 N hsk30 HSK
phương xa, nơi xa

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...