| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
trang điểm, hóa trang
她平时很少化妆,只有出席活动时才化。
Bình thường cô ấy ít trang điểm, chỉ khi dự sự kiện mới trang điểm. |
— | |
| 形 |
gợi cảm, quyến rũ
她穿上那条红裙子显得很性感。
Cô ấy mặc chiếc váy đỏ đó trông rất gợi cảm. |
— | |
| 名 |
ánh mắt, thần thái trong ánh mắt
从他的眼神里我看出了失望。
Nhìn ánh mắt anh ấy, tôi nhận ra sự thất vọng. |
— | |
| 名 |
vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài
看人不能只看外表。
Nhìn người thì không thể chỉ nhìn vẻ bề ngoài. |
— | |
| 形 |
đầy đặn, nở nang (thân hình); đầy đủ, phong phú (nội dung, hình tượng)
这部小说里的人物形象十分丰满。
Hình tượng nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất đầy đặn, sinh động. |
— | |
| 名 |
dung mạo, diện mạo, nhan sắc
岁月改变了她的容貌,却没有改变她的性格。
Năm tháng làm thay đổi dung mạo của bà, nhưng không làm thay đổi tính cách của bà. |
— | |
| 形 |
hói, trọc (đầu); trụi lá, trơ trọi; cùn, cụt (bút, ngòi)
他才三十岁,头顶就已经有点儿秃了。
Anh ấy mới ba mươi tuổi mà đỉnh đầu đã hơi hói rồi. |
— | |
| 动 |
làm đẹp, thẩm mỹ
|
— | |
| 名 |
vẻ ngoài, ngoại hình
|
— |
Đang tải...