| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
thác nước
站在瀑布下面,水声大得听不见说话。
Đứng dưới chân thác, tiếng nước ồn đến mức nói chuyện chẳng nghe thấy gì. |
— | |
| 名 |
sóng, sóng nước
海面上的波浪一层接着一层。
Sóng trên mặt biển cứ lớp này nối tiếp lớp kia. |
— | |
| 名 |
sóng biển
|
— | |
| 名 |
cảnh, phong cảnh; tình cảnh
|
— | |
|
bầu trời xanh
|
— | ||
| 名 |
bùn, đất sét
|
— | |
| 名 |
mùa, thời tiết, dịp
|
— | |
| 形 |
tự nhiên, thiên nhiên
|
— | |
| 形 |
hoang dã, dân dã; thô lỗ; đồng nội
|
— |
Đang tải...