| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tiệc, yến tiệc, buổi chiêu đãi
公司今晚举行宴会,欢迎新同事。
Tối nay công ty tổ chức tiệc để chào đón đồng nghiệp mới. |
— | |
| 名 |
khách quý, khách mời (của chương trình, buổi lễ)
今天的节目请来了一位特别嘉宾。
Chương trình hôm nay đã mời được một vị khách mời đặc biệt. |
— | |
| 名 |
nghi thức, nghi lễ, buổi lễ
毕业典礼的仪式简单而庄重。
Nghi thức của lễ tốt nghiệp đơn giản mà trang trọng. |
— | |
| 名 |
pháo hoa, pháo bông
除夕夜,全城的人都出来看烟花。
Đêm giao thừa, cả thành phố kéo nhau ra xem pháo hoa. |
— | |
| 形 |
long trọng, trang trọng (nghi lễ, buổi lễ)
开幕式举行得十分隆重,来了很多嘉宾。
Lễ khai mạc được tổ chức rất long trọng, có nhiều khách quý đến dự. |
— | |
| 动 |
biểu dương, tuyên dương, khen thưởng công khai
学校召开大会,表彰了这学期表现优秀的学生。
Nhà trường tổ chức đại hội, tuyên dương những học sinh xuất sắc trong học kỳ này. |
— | |
| 动 |
phát biểu, đọc diễn văn (trong buổi lễ)
开幕式上,校长代表全校师生致辞。
Tại lễ khai mạc, thầy hiệu trưởng thay mặt toàn thể thầy trò phát biểu. |
— | |
| 名 |
kỳ nghỉ dài
|
— | |
| 名 |
Tết Đoan Ngọ
|
— | |
| 名 |
ngày nghỉ, ngày lễ
|
— | |
| 名 |
ngày lễ Tết, ngày nghỉ lễ
|
— | |
| 名 |
Tết Thanh Minh
|
— | |
| 名 |
lễ Giáng sinh, Noel
|
— | |
| 名 |
tiếng vỗ tay
|
— |
Đang tải...