| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
kết hôn
他们结婚十年了。
Họ kết hôn 10 năm rồi. |
— | |
| 名 |
tình nguyện viên
我做了三年志愿者。
Tôi đã làm tình nguyện viên ba năm. |
— | |
| 动 |
tổ chức, đăng cai
北京举办过两次奥运会。
Bắc Kinh đã tổ chức hai kỳ Thế vận hội. |
— | |
| 动/名 |
kỷ niệm, để nhớ
这是父母给我的结婚纪念礼物。
Đây là quà kỷ niệm đám cưới bố mẹ tặng tôi. |
— | |
| 名 |
dịp, trường hợp
不同的场合要送不同的礼物。
Những dịp khác nhau phải tặng những món quà khác nhau. |
— | |
| 动 |
chúc mừng, tổ chức ăn mừng
我们去酒吧庆祝你升职吧!
Chúng ta đi quán bar ăn mừng cậu thăng chức đi! |
— | |
| 名/动 |
tình nguyện, tự nguyện
他利用周末时间做志愿服务。
Anh ấy dùng thời gian cuối tuần để làm tình nguyện. |
— | |
| 名/动 |
truyền thuyết, truyện dân gian; nghe nói, đồn rằng
关于这座山,当地有一个很美的传说。
Về ngọn núi này, người dân địa phương có một truyền thuyết rất đẹp. |
— | |
| 名 |
sự kiện, vụ việc, biến cố
这起事件在网上引起了广泛的讨论。
Vụ việc này đã gây ra nhiều tranh luận rộng rãi trên mạng. |
— | |
| 名 |
dân gian, trong dân chúng; phi chính phủ
这个故事在民间流传了几百年。
Câu chuyện này đã lưu truyền trong dân gian mấy trăm năm. |
— | |
| 名 |
phúc, phúc lộc, may mắn
|
— | |
| 名 |
Quốc khánh
|
— | |
| 动 |
đón lễ tết, ăn tết
你们怎样过节?
Các bạn ăn Tết như thế nào? |
— | |
| 动 |
liên hoan, gặp mặt chung vui
我们家会一边包饺子,一边看春节联欢晚会,一直到十二点以后才睡觉。
Nhà mình vừa gói sủi cảo vừa xem Gala đêm Giao thừa, mãi đến sau mười hai giờ mới đi ngủ. |
— |
Đang tải...