Kho từ › hsk3-newcourse › 联欢

联欢 /liánhuān/

HSK3 hsk3-newcourse HSK
liên hoan, gặp mặt chung vui
我们家会一边包饺子,一边看春节联欢晚会,一直到十二点以后才睡觉。 · Wǒmen jiā huì yìbiān bāo jiǎozi, yìbiān kàn Chūnjié Liánhuān Wǎnhuì, yìzhí dào shí'èr diǎn yǐhòu cái shuìjiào.
→ Nhà mình vừa gói sủi cảo vừa xem Gala đêm Giao thừa, mãi đến sau mười hai giờ mới đi ngủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...