Kho từ › hsk4-textbook-b13 › 志愿者

志愿者 /zhìyuànzhě/

HSK3 hsk4-textbook-b13 HSK
tình nguyện viên
我做了三年志愿者。 · Wǒ zuò le sān nián zhìyuànzhě.
→ Tôi đã làm tình nguyện viên ba năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...