Kho từ › hsk6-textbook-b26 › 志愿

志愿 /zhìyuàn/

HSK3 名/动 hsk6-textbook-b26 HSK
tình nguyện, tự nguyện
他利用周末时间做志愿服务。 · Tā lìyòng zhōumò shíjiān zuò zhìyuàn fúwù.
→ Anh ấy dùng thời gian cuối tuần để làm tình nguyện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...