| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
lối vào, cửa vào
我们在电影院的入口等你。
Bọn mình đợi cậu ở lối vào rạp chiếu phim. |
— | |
| 名 |
người đi bộ, khách bộ hành
过马路的时候,司机应该让行人先走。
Khi qua đường, tài xế nên nhường cho người đi bộ đi trước. |
— | |
| 名 |
con đường, đường đi
|
— | |
| 名 |
đường quốc lộ, đường cái
|
— | |
| 名 |
phố, đường phố
|
— | |
|
bên đường, lề đường
|
— | ||
|
đưa đến, giao đến
|
— | ||
| 动 |
hỏi đường
|
— | |
|
đi qua, đi ngang qua
|
— | ||
|
bước vào, đi vào
|
— | ||
|
tránh ra, đi chỗ khác
|
— |
Đang tải...