| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 代 |
nhau, lẫn nhau, đôi bên
我们做同事十年了,彼此都很了解。
Chúng tôi làm đồng nghiệp mười năm rồi, hiểu nhau rất rõ. |
— | |
| 代 |
bản thân tôi, chính tôi; đích thân người đó, chính đương sự
办这个手续必须由本人来,不能代办。
Làm thủ tục này phải chính đương sự đến, không được làm thay. |
— | |
| 代 |
mọi người, tất cả mọi người (khẩu ngữ, chỉ chung nhóm người quen)
周末咱们聚一聚吧,大伙儿好久没见面了。
Cuối tuần mình tụ tập một bữa đi, mọi người lâu rồi không gặp nhau. |
— | |
| 代 |
(đại từ) của nó, của người ấy; đó, ấy
|
— | |
| 代 |
như vậy, như thế
|
— | |
| 代 |
bản thân, cái tôi
超越自我才是真正的胜利。
Vượt qua bản thân mới là chiến thắng thực sự. |
— | |
| 代 |
sao, thế nào (khẩu ngữ phương Bắc, dùng thay 怎么)
你咋不早点儿告诉我呢?
Sao cậu không nói với tớ sớm hơn? |
— | |
| 代 |
gì, cái gì (khẩu ngữ/phương ngữ, tương đương 什么)
你刚才说啥?我没听清楚。
Vừa nãy cậu nói gì thế? Tớ nghe không rõ. |
— | |
| 代 |
bản thân (sự vật, sự việc đó), tự nó (thường chỉ vật/việc)
这件事本身并不复杂,复杂的是人的态度。
Bản thân chuyện này không hề phức tạp, phức tạp là ở thái độ của con người. |
— | |
| 代 |
quý vị, các vị (cách xưng hô lịch sự với nhiều người)
诸位请安静,会议马上就要开始了。
Xin quý vị giữ trật tự, cuộc họp sắp bắt đầu rồi. |
— | |
|
nơi này, chỗ này
|
— | ||
|
lần này
|
— | ||
| 名 |
việc này, chuyện này
|
— |
Đang tải...