| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
chào hỏi
邻居见面会主动打招呼。
Hàng xóm gặp nhau sẽ chủ động chào hỏi. |
— | |
| 形 |
khách khí; khách sáo
不客气。
Không có gì. / Đừng khách sáo. |
— | |
| 动 |
chúc mừng
祝贺你找到了理想的工作!
Chúc mừng bạn đã tìm được công việc như ý! |
— | |
| 动 |
làm phiền, làm ơn (dùng mở đầu khi nhờ vả hoặc xin đường: “làm ơn cho hỏi”, “xin lỗi cho tôi qua”)
劳驾,请问去火车站怎么走?
Làm ơn cho hỏi, đến ga tàu đi đường nào ạ? |
— | |
| 形 |
vinh hạnh, vinh dự (dùng trong lời nói lịch sự)
能和您一起工作,我感到非常荣幸。
Được làm việc cùng ông, tôi cảm thấy vô cùng vinh hạnh. |
— | |
| 名 |
vận may, may mắn
|
— | |
| 形/动 |
xin lỗi (trang trọng), áy náy
真抱歉,让你久等了。
Thật xin lỗi, để bạn chờ lâu rồi. |
— | |
| 动 |
xin lỗi (hành động), nói lời xin lỗi
你应该向他道歉。
Bạn nên xin lỗi anh ấy. |
— | |
| 叹 |
chào! ê! (lời chào thân mật); chà, ôi dào (thán từ tỏ ý tiếc, than thở)
嗨,好久不见,最近过得怎么样?
Chào cậu, lâu rồi không gặp, dạo này sống thế nào? |
— | |
| 动 |
giữ gìn sức khỏe, bảo trọng (thường dùng khi chia tay, dặn dò)
你一个人在外地工作,一定要保重身体。
Cậu một mình đi làm xa, nhất định phải giữ gìn sức khỏe nhé. |
— | |
| 动 |
chào (theo nghi thức, giơ tay chào); kính thư, kính chào (dùng cuối thư)
士兵们向国旗庄严地敬礼。
Các chiến sĩ trang nghiêm giơ tay chào quốc kỳ. |
— | |
| 动 |
(cuối thư) kính thư, trân trọng
|
— | |
| 动 |
chúc, cầu chúc
|
— |
Đang tải...