| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
trái cây
我吃水果。
Tôi ăn trái cây. |
— | |
| 名 |
cây, cây cối
我家门前有一棵大树。
Trước cửa nhà tôi có một cây to. |
— | |
| 名 |
cỏ
公园里的草又绿又软。
Cỏ trong công viên vừa xanh vừa mềm. |
— | |
| 形/名 |
bình đẳng; sự bình đẳng
法律面前,所有公民一律平等。
Trước pháp luật, tất cả công dân đều bình đẳng như nhau. |
— | |
| 动 |
ho
我一直咳嗽。
Tôi cứ ho mãi. |
— | |
| 短语 |
lấy… làm…
我们以服务客人为荣。
Chúng tôi lấy việc phục vụ khách làm vinh dự. |
— | |
| 副 |
có lúc, đôi khi
|
— | |
|
lúc đó, khi ấy
|
— | ||
|
lúc này, khi đó, lúc ấy
|
— | ||
| 动 |
tạo thành, hợp thành, cấu thành
我们班由三十个学生组成。
Lớp chúng tôi gồm ba mươi học sinh hợp thành. |
— | |
| 动 |
đựng, đóng gói; lắp đặt; giả vờ, đóng giả
他把书都装进箱子里,准备寄回老家。
Anh ấy xếp hết sách vào thùng, chuẩn bị gửi về quê. |
— |
Đang tải...