| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
thân yêu, thân mến (thường dùng trong xưng hô: 亲爱的)
亲爱的妈妈,祝您生日快乐!
Mẹ thân yêu, chúc mẹ sinh nhật vui vẻ! |
— | |
| 名 |
báu vật, đồ quý; cưng, bảo bối (cách gọi thân mật với trẻ con, người yêu)
这本旧词典是爷爷的宝贝,谁也不能动。
Cuốn từ điển cũ này là báu vật của ông nội, không ai được đụng vào. |
— | |
| 名 |
phu nhân, bà (cách gọi lịch sự vợ của người khác)
总统和夫人一起出席了晚宴。
Tổng thống cùng phu nhân đã tham dự bữa tiệc tối. |
— | |
| 名 |
bác gái (gọi phụ nữ lớn tuổi)
|
— | |
| 名 |
bác trai (gọi đàn ông lớn tuổi)
|
— | |
| 名 |
quý ông, nam giới
|
— |
Đang tải...