| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
ca hát
我妹妹很会唱歌。
Em gái tôi rất biết hát. |
— | |
| 动 |
hát
妹妹唱得很好听。
Em gái hát rất hay. |
— | |
| 名 |
bài hát
我喜欢这首歌。
Tôi thích bài hát này. |
— | |
| 形 |
hay (nghe), dễ nghe
这首歌真好听。
Bài hát này thật hay. |
— | |
| 名 |
ti vi
把电视关了,去睡觉。
Tắt tivi đi, đi ngủ thôi. |
— | |
| 名 |
điện ảnh, phim
优秀的电影能够引起观众对社会问题的深刻反思。
Bộ phim xuất sắc có thể gợi lên sự phản tư sâu sắc của khán giả về các vấn đề xã hội. |
— | |
| 名 |
rạp chiếu phim
|
— | |
| 名 |
âm nhạc
我喜欢听音乐。
Tôi thích nghe nhạc. |
— | |
| 名 |
câu chuyện
爷爷给我讲故事。
Ông kể chuyện cho tôi nghe. |
— | |
| 名 |
chương trình, tiết mục
这个电视节目很有意思。
Chương trình truyền hình này rất thú vị. |
— | |
| 名 |
ngôi sao, người nổi tiếng (diễn viên, ca sĩ…)
这位电影明星虽然很有名,但是生活很简单。
Ngôi sao điện ảnh này tuy rất nổi tiếng nhưng sống rất giản dị. |
— | |
| 动 |
thổi; thổi (kèn, sáo); khoác lác; (khẩu ngữ) đổ vỡ, tan vỡ
风把窗户上的纸吹掉了。
Gió thổi bay tờ giấy dán trên cửa sổ. |
— | |
| 形 |
khó nghe, chối tai; thô tục
|
— | |
| 名 |
buổi hòa nhạc
|
— | |
| 名 |
bộ phim, phim điện ảnh
|
— | |
| 名 |
phim tình cảm
我记得你喜欢看爱情片,我们看那个爱情片,怎么样?
Anh nhớ em thích xem phim tình cảm, chúng ta xem bộ phim tình cảm kia nhé? |
— |
Đang tải...