Kho từ › hsk3-textbook › 节目

节目 /jiémù/

HSK2 hsk3-textbook HSK
chương trình, tiết mục
这个电视节目很有意思。 · Zhège diànshì jiémù hěn yǒu yìsi.
→ Chương trình truyền hình này rất thú vị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...