Kho từ › hsk3-textbook-b10 › 唱

/chàng/

HSK1 hsk3-textbook-b10 HSK
hát
妹妹唱得很好听。 · Mèimei chàng de hěn hǎotīng.
→ Em gái hát rất hay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...