Kho từ › hsk3-textbook-b13 › 电视

电视 /diànshì/

HSK1 hsk3-textbook-b13 HSK
ti vi
把电视关了,去睡觉。 · Bǎ diànshì guān le, qù shuìjiào.
→ Tắt tivi đi, đi ngủ thôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...