EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-newcourse › 爱情片
爱情片
/àiqíngpiàn/
HSK2
名
hsk2-newcourse
HSK
phim tình cảm
我记得你喜欢看爱情片,我们看那个爱情片,怎么样? · Wǒ jìde nǐ xǐhuan kàn àiqíngpiàn, wǒmen kàn nàge àiqíngpiàn, zěnmeyàng?
→ Anh nhớ em thích xem phim tình cảm, chúng ta xem bộ phim tình cảm kia nhé?
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
有时
/yǒushí/
đôi khi; có lúc
北京烤鸭
/Běijīng Kǎoyā/
vịt quay Bắc Kinh
北京大学
/Běijīng Dàxué/
Đại học Bắc Kinh
面
/miàn/
hậu tố tạo danh từ chỉ nơi chốn
画笔
/huàbǐ/
bút màu; cọ vẽ
没意思
/méi yìsi/
chán, không thú vị
颐和园
/Yíhé Yuán/
Di Hòa Viên (ở Bắc Kinh)
Có trong các bộ
📖
35. Âm nhạc, phim ảnh
HSK 2 · Chính thức
📖
38. Âm nhạc, phim ảnh
HSK 1 · Chính thức
📖
40. Âm nhạc, phim ảnh
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 8: 虽然你忘了,但是我记得 (Tuy em quên rồi, nhưng anh vẫn nhớ)
HSK 2 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...