Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 唱歌

唱歌 /chànggē/

HSK1 hsk3-textbook-b5 HSK
ca hát
我妹妹很会唱歌。 · Wǒ mèimei hěn huì chànggē.
→ Em gái tôi rất biết hát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...