EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 明星
明星
/míngxīng/
HSK2
名
hsk5-textbook
HSK
ngôi sao, người nổi tiếng (diễn viên, ca sĩ…)
这位电影明星虽然很有名,但是生活很简单。 · Zhè wèi diànyǐng míngxīng suīrán hěn yǒumíng, dànshì shēnghuó hěn jiǎndān.
→ Ngôi sao điện ảnh này tuy rất nổi tiếng nhưng sống rất giản dị.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
倒
/dǎo/
đổ, ngã, sập; (cửa hàng) phá sản; đổi, thay (ca, xe)
平
/píng/
bằng phẳng, phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường, yên ổn
节
/jié/
tiết, đốt, đoạn (lượng từ: 一节课 - một tiết học); (danh) ngày lễ, tết
主人
/zhǔrén/
chủ nhà, chủ nhân, người chủ (đối với khách, đối với vật nuôi)
提
/tí/
xách, cầm (bằng tay buông thõng); nêu ra, đề cập; nâng lên
平常
/píngcháng/
bình thường, thông thường; ngày thường, lúc bình thường
片
/piàn/
lượng từ: viên, lát, miếng (vật mỏng dẹt); dùng cho vùng đất, mặt nước, cảnh tượng, âm thanh, tấm lòng (一片森林, 一片好心); mảnh, phiến
食物
/shíwù/
thức ăn, thực phẩm, đồ ăn
Có trong các bộ
📖
35. Âm nhạc, phim ảnh
HSK 2 · Chính thức
📖
38. Âm nhạc, phim ảnh
HSK 1 · Chính thức
📖
40. Âm nhạc, phim ảnh
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 8: 虽然你忘了,但是我记得 (Tuy em quên rồi, nhưng anh vẫn nhớ)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 5: 不会变的是诚信 (Điều không đổi là chữ tín)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...