Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 音乐

音乐 /yīnyuè/

HSK2 hsk3-textbook-b5 HSK
âm nhạc
我喜欢听音乐。 · Wǒ xǐhuān tīng yīnyuè.
→ Tôi thích nghe nhạc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...