| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
dọc tuyến, các nước ven đường
"一带一路"沿线国家共同受益。
Các nước dọc tuyến "Vành đai và Con đường" cùng được hưởng lợi. |
— | |
| 名 |
cây cầu, cầu nối
学习汉语的人是东西方文化之间最好的桥梁。
Người học tiếng Trung chính là cây cầu tốt nhất giữa văn hóa Đông và Tây. |
— | |
| 名 |
đường hầm, hầm xuyên núi
火车穿过隧道后,眼前突然变得一片明亮。
Sau khi tàu hỏa chui qua đường hầm, trước mắt bỗng sáng bừng lên. |
— | |
| 动 |
làm tắc, tắc nghẽn, ùn tắc
下水道被垃圾堵塞了,水一直流不下去。
Cống thoát nước bị rác làm tắc, nước cứ không thoát đi được. |
— | |
| 名 |
ngõ, hẻm, con hẻm nhỏ
这条小巷里藏着一家开了三十年的面馆。
Trong con hẻm nhỏ này có một quán mì đã mở được ba mươi năm. |
— | |
| 形 |
thông suốt, lưu thông thuận lợi (đường sá, thông tin)
新桥通车以后,市区的交通畅通多了。
Từ khi cầu mới thông xe, giao thông nội thành thông thoáng hơn hẳn. |
— | |
| 名 |
đại lộ, đường lớn
|
— | |
| 名 |
phố lớn, đường phố chính
|
— | |
| 动 |
rẽ, quẹo; bắt cóc, lừa gạt
|
— | |
| 名 |
đầu phố, ngoài đường phố
|
— | |
| 动 |
đi ngang qua, đi qua
|
— | |
| 名 |
lối đi, đường thông, hành lang
|
— | |
| 动 |
đi qua, lưu thông; thông dụng
|
— | |
|
suốt dọc đường, suốt chặng đường
|
— |
Đang tải...