Kho từ › hsk6-textbook › 堵塞

堵塞 /dǔsè/

HSK6 hsk6-textbook HSK
làm tắc, tắc nghẽn, ùn tắc
下水道被垃圾堵塞了,水一直流不下去。 · Xiàshuǐdào bèi lājī dǔsè le, shuǐ yìzhí liú bú xiàqù.
→ Cống thoát nước bị rác làm tắc, nước cứ không thoát đi được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...