| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
thời trang, quần áo hợp mốt
她每年都会去巴黎看时装表演。
Năm nào cô ấy cũng sang Paris xem trình diễn thời trang. |
— | |
| 名/动 |
đồng phục; (động từ) khuất phục, chế ngự, khống chế
学校要求学生上课时穿制服。
Nhà trường yêu cầu học sinh mặc đồng phục khi đến lớp. |
— | |
| 名/动 |
túi (áo, quần); bọc, hứng, đựng; đi vòng quanh
他把钥匙随手放进裤子兜里,结果怎么也找不到了。
Anh ấy tiện tay nhét chìa khóa vào túi quần, rốt cuộc tìm mãi không ra. |
— | |
| 名 |
kiểu dáng, mẫu mã, kiểu cách
这家店的衣服款式新颖,价格也不贵。
Quần áo ở cửa hàng này kiểu dáng mới lạ mà giá cũng không đắt. |
— | |
| 名 |
hoa tai, bông tai, khuyên tai
她今天戴了一对珍珠耳环,看起来很优雅。
Hôm nay cô ấy đeo đôi hoa tai ngọc trai, trông rất thanh lịch. |
— | |
| 名 |
áo ba lỗ, áo gi-lê
|
— | |
| 名 |
dép xăng đan, giày sandal
|
— | |
| 名 |
đồ lót, quần áo lót
|
— | |
| 名 |
dép lê
|
— | |
| 名 |
áo khoác ngoài; vỏ bọc bề ngoài
|
— | |
| 名 |
áo mưa
|
— | |
| 名 |
châu báu, nữ trang, đồ trang sức
|
— |
Đang tải...