Kho từ › hsk3-textbook › 经过

经过 /jīngguò/

HSK2 hsk3-textbook HSK
đi qua, ngang qua; trải qua (một quá trình)
我每天上班都经过那家书店。 · Wǒ měi tiān shàngbān dōu jīngguò nà jiā shūdiàn.
→ Ngày nào đi làm tôi cũng đi ngang qua hiệu sách đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...