Kho từ › hsk2-textbook-b4 › 跟

/gēn/

HSK1 hsk2-textbook-b4 HSK
cùng, với
我跟朋友一起去。 · Wǒ gēn péngyou yīqǐ qù.
→ Tôi đi cùng với bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...