Kho từ › hsk4-textbook-b13 › 通过

通过 /tōngguò/

HSK2 介/动 hsk4-textbook-b13 HSK
thông qua, qua việc
通过学习我进步了。 · Tōngguò xuéxí wǒ jìnbù le.
→ Qua việc học tôi đã tiến bộ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...