Kho từ › 给

/gěi/

HSK1 HSK
đưa, cho
给你。 · Gěi nǐ.
→ Đưa bạn đây.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...