Kho từ › hsk2-textbook › 为

/wèi/

HSK2 hsk2-textbook HSK
vì, cho (làm gì đó vì ai/vì mục đích gì)
我为你高兴。 · Wǒ wèi nǐ gāoxìng.
→ Tôi mừng cho bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...