EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b11 › 比
比
/bǐ/
HSK1
介
hsk2-textbook-b11
HSK
hơn (so sánh)
我比你高。 · Wǒ bǐ nǐ gāo.
→ Tôi cao hơn bạn.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
高
/gāo/
cao
一样
/yīyàng/
như nhau, giống nhau
最
/zuì/
nhất
重
/zhòng/
nặng
Có trong các bộ
📖
34. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 1 · Chính thức
📖
47. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 1 · Chính thức
📖
87. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 1: AI小语,你好! (AI Tiểu Ngữ, xin chào!)
HSK 1 · Chính thức
⚖️
HSK 2 — Bài 11: 你比以前胖了 (Bạn béo hơn trước rồi)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 8: 虽然你忘了,但是我记得 (Tuy em quên rồi, nhưng anh vẫn nhớ)
HSK 2 · Chính thức
⚖️
HSK 3 — Bài 8: 你比以前胖了 (Bạn béo hơn trước rồi)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...