Kho từ › hsk2-textbook-b4 › 到

/dào/

HSK1 动/介 hsk2-textbook-b4 HSK
tới, đến
我九点到学校。 · Wǒ jiǔ diǎn dào xuéxiào.
→ 9 giờ tôi tới trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...