EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b4 › 到
到
/dào/
HSK1
动/介
hsk2-textbook-b4
HSK
tới, đến
我九点到学校。 · Wǒ jiǔ diǎn dào xuéxiào.
→ 9 giờ tôi tới trường.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
远
/yuǎn/
xa
路
/lù/
đường
火车
/huǒchē/
tàu hỏa
汽车
/qìchē/
ô tô
出租车
/chūzūchē/
taxi
飞机
/fēijī/
máy bay
走
/zǒu/
đi (bộ), bước
开
/kāi/
lái xe; mở
Có trong các bộ
📖
34. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 1 · Chính thức
📖
47. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 1 · Chính thức
📖
87. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 8: 我爸爸也在医院工作 (Bố tôi cũng làm việc ở bệnh viện)
HSK 1 · Chính thức
✈️
HSK 2 — Bài 12: 我是坐飞机来的 (Tôi đến bằng máy bay)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 4: 我家不远 (Nhà tôi không xa)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 15: 我把行李整理好了 (Tôi đã sắp xếp hành lý xong rồi)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...