| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
thông tin liên lạc, viễn thông; bài phóng sự, bản tin
山区的通讯条件这几年改善了很多。
Điều kiện liên lạc ở vùng núi mấy năm nay cải thiện rất nhiều. |
— | |
| 动 |
quay số, gọi (điện thoại)
遇到紧急情况,请立即拨打急救电话。
Gặp trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay số cấp cứu. |
— | |
| 名 |
micro; ống nghe điện thoại
请把话筒拿近一点儿,后面的人听不清楚。
Bạn cầm micro gần lại một chút, người ngồi phía sau nghe không rõ. |
— | |
| 动/名 |
để lại lời nhắn; lời nhắn, bình luận
|
— | |
| 名 |
đường dây nóng
|
— | |
|
nói chuyện điện thoại, cuộc gọi
|
— |
Đang tải...