| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
áo sơ mi
他穿白衬衫。
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng. |
— | |
| 名 |
quần
这条裤子很贵。
Cái quần này rất đắt. |
— | |
| 名 |
váy
她穿红裙子。
Cô ấy mặc váy đỏ. |
— | |
| 名 |
trang phục, quần áo, y phục
这家商店的服装款式很新颖。
Kiểu dáng quần áo của cửa hàng này rất mới lạ. |
— | |
| 名 |
vải, vải vóc; (động từ) bày, sắp đặt, tuyên bố
妈妈买了一块布,打算给我做条裙子。
Mẹ mua một mảnh vải, định may cho tôi một chiếc váy. |
— | |
| 动 |
vá, sửa lại; bổ sung, bù
|
— | |
| 名 |
áo sơ mi
|
— | |
| 名 |
quần đùi, quần short
|
— | |
| 名 |
túi da, cặp da
|
— | |
| 名 |
áo khoác ngoài, áo mặc trên
|
— | |
| 名 |
móc treo quần áo, giá treo áo
|
— |
Đang tải...