Kho từ › hsk2-textbook-b13 › 裙子

裙子 /qúnzi/

HSK3 hsk2-textbook-b13 HSK
váy
她穿红裙子。 · Tā chuān hóng qúnzi.
→ Cô ấy mặc váy đỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...