| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
người Hoa hải ngoại
海外华人在保留中华文化传统的同时,也在积极融入所在国的社会。
Người Hoa hải ngoại trong khi gìn giữ truyền thống văn hóa Trung Hoa, |
— | |
| 名 |
người gốc Hoa (sinh ra ở nước ngoài)
第二代华裔常常面临如何平衡中西文化认同的难题。
Người gốc Hoa thế hệ thứ hai thường phải đối mặt với bài toán khó về cách cân bằng nhận thức văn hóa Trung-Tây. |
— | |
| 名 |
tiếng Pháp
|
— | |
| 名 |
tiếng Nhật
|
— | |
| 名 |
tiếng Tây Ban Nha
|
— |
Đang tải...