| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
cục tẩy, gôm; cao su
写错了没关系,用橡皮擦掉重写就行。
Viết sai cũng không sao, lấy tẩy xóa đi rồi viết lại là được. |
— | |
| 名 |
keo dán, hồ dán
这本旧书的封面掉了,用胶水粘一下吧。
Bìa cuốn sách cũ này rơi ra rồi, lấy keo dán lại một chút đi. |
— | |
| 名 |
cái kéo
请把剪刀递给我,我要剪一下这张纸。
Đưa giúp tôi cái kéo, tôi muốn cắt tờ giấy này một chút. |
— | |
| 名 |
cái kẹp, cái cặp (giấy), cái gắp
请把这些材料用夹子夹在一起,别弄乱了。
Bạn kẹp mấy tài liệu này lại với nhau bằng cái kẹp nhé, đừng để lộn xộn. |
— | |
| 名 |
văn phòng phẩm, đồ dùng học tập (bút, tẩy, thước...)
开学前,妈妈带我去买了一些文具。
Trước khi khai giảng, mẹ dẫn tôi đi mua một ít đồ dùng học tập. |
— | |
| 名 |
mẩu giấy nhắn, giấy ghi chú
|
— | |
| 名 |
bút máy
|
— | |
| 名 |
cái kéo
|
— | |
| 名 |
băng dính, băng keo
|
— | |
| 名 |
bút lông
|
— | |
| 名 |
bút chì
这是我的铅笔。
Đây là bút chì của tôi. |
— | |
| 名 |
mực (viết)
|
— | |
| 名 |
bút bi
|
— |
Đang tải...