Kho từ › hsk5-textbook › 胶水

胶水 /jiāoshuǐ/

HSK5 danh từ hsk5-textbook HSK
keo dán, hồ dán
这本旧书的封面掉了,用胶水粘一下吧。 · Zhè běn jiù shū de fēngmiàn diào le, yòng jiāoshuǐ zhān yíxià ba.
→ Bìa cuốn sách cũ này rơi ra rồi, lấy keo dán lại một chút đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...