Kho từ › hsk5-textbook › 剪刀

剪刀 /jiǎndāo/

HSK5 hsk5-textbook HSK
cái kéo
请把剪刀递给我,我要剪一下这张纸。 · Qǐng bǎ jiǎndāo dì gěi wǒ, wǒ yào jiǎn yíxià zhè zhāng zhǐ.
→ Đưa giúp tôi cái kéo, tôi muốn cắt tờ giấy này một chút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...