Kho từ › hsk5-textbook › 夹子

夹子 /jiāzi/

HSK5 danh từ hsk5-textbook HSK
cái kẹp, cái cặp (giấy), cái gắp
请把这些材料用夹子夹在一起,别弄乱了。 · Qǐng bǎ zhèxiē cáiliào yòng jiāzi jiā zài yìqǐ, bié nòng luàn le.
→ Bạn kẹp mấy tài liệu này lại với nhau bằng cái kẹp nhé, đừng để lộn xộn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...