Kho từ › hsk5-textbook › 文具

文具 /wénjù/

HSK5 hsk5-textbook HSK
văn phòng phẩm, đồ dùng học tập (bút, tẩy, thước...)
开学前,妈妈带我去买了一些文具。 · Kāixué qián, māma dài wǒ qù mǎile yìxiē wénjù.
→ Trước khi khai giảng, mẹ dẫn tôi đi mua một ít đồ dùng học tập.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...